genus arvicola

genus arvicola

A scientist examines a specimen of the genus Arvicola in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi Arvicola: "genus arvicola" một danh pháp khoa học (Latinh) dùng để chỉ một chi động vật trong họ Chuột (Cricetidae). Trong một số hệ thống phân loại, chi này được coi đồng nghĩa với chi Microtus, tức là chi chuột đồng.

dụ sử dụng
  • (Chi Arvicola bao gồm các loài thường được gọi là chuột đồng nước.)
  • (Trong một số phân loại, chi Arvicola được coi đồng nghĩa với Microtus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus arvicola" thường xuất hiện trong các văn bản sinh học, đặc biệt phân loại học, để chỉ một nhóm loài quan hệ họ hàng gần.
    • Taxonomists debate whether genus arvicola should be retained as a separate genus. (Các nhà phân loại học tranh luận liệu chi Arvicola nên được giữ lại như một chi riêng biệt hay không.)
Biến thể từ gần giống
  • Arvicola (danh từ riêng): tên chi được viết tắt, thường dùng trong các tài liệu khoa học.
    • The species Arvicola amphibius is the European water vole. (Loài Arvicola amphibius chuột đồng nước châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Microtus (danh từ): chi chuột đồng, một chi khác trong cùng họ, thường được coi đồng nghĩa với trong một số phân loại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đây thuật ngữ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành.